maybe (có thể) và possibly (có lẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| maybe | possibly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể | có lẽ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
maybe — có thể
used to say that something is possible but you are not sure
- Maybe I'll go to the party tonight, but I haven't decided yet. — Có lẽ tôi sẽ đi dự tiệc tối nay, nhưng tôi chưa quyết định. → Học chi tiết từ maybe
possibly — có lẽ
(modifying a clause or predicate) Perhaps; indicates that the proposition may be true (is not certainly false) regardless of any facts or circumstances known to, stated by or implied by the speaker.
- It was possibly the costliest mistake in the organization's history. — có lẽ → Học chi tiết từ possibly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng maybe | Dùng possibly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có thể | có lẽ |
| Gợi ý | Chọn maybe khi muốn nhấn sắc thái "có thể". | Chọn possibly khi muốn nhấn "có lẽ". |
Câu hỏi thường gặp
maybe hay possibly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maybe · /tu-dien/possibly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt