me (tôi) và my (của tôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| me | my | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tôi | của tôi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
me — tôi
As the direct object of a verb.
- Can you hear me? — tôi → Học chi tiết từ me
my — của tôi
Used to express surprise, shock or amazement.
- My, what big teeth you have! — của tôi → Học chi tiết từ my
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng me | Dùng my |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tôi | của tôi |
| Gợi ý | Chọn me khi muốn nhấn sắc thái "tôi". | Chọn my khi muốn nhấn "của tôi". |
Câu hỏi thường gặp
me hay my? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/me · /tu-dien/my.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt