---
title: myself và me khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt myself vs me: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: myself
wordB: me
h1: Phân biệt myself và me
---
**myself** (tự tôi) và **me** (tôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **myself** | **me** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tự tôi | tôi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## myself — tự tôi
(reflexive pronoun) Me, as direct or indirect object the speaker as the object of a verb or preposition, when the speaker is also the subject.
- *I taught myself.* — tự tôi
→ [Học chi tiết từ myself](/tu-dien/myself)
## me — tôi
As the direct object of a verb.
- *Can you hear me?* — tôi
→ [Học chi tiết từ me](/tu-dien/me)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **myself** | Dùng **me** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tự tôi | tôi |
| Gợi ý | Chọn **myself** khi muốn nhấn sắc thái "tự tôi". | Chọn **me** khi muốn nhấn "tôi". |
## Câu hỏi thường gặp
**myself hay me?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/myself](/tu-dien/myself) · [/tu-dien/me](/tu-dien/me).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
