spell (lời thần chú) và mean (khoảng giữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spell | mean | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời thần chú | khoảng giữa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
spell — lời thần chú
Words or a formula supposed to have magical powers.
- He cast a spell to cure warts. — lời thần chú → Học chi tiết từ spell
mean — khoảng giữa
To lament.
- Does she really mean what she said to him last night? — khoảng giữa → Học chi tiết từ mean
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spell | Dùng mean |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời thần chú | khoảng giữa |
| Gợi ý | Chọn spell khi muốn nhấn sắc thái "lời thần chú". | Chọn mean khi muốn nhấn "khoảng giữa". |
Câu hỏi thường gặp
spell hay mean? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spell · /tu-dien/mean.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt