eword.vn </> .md

Phân biệt meaning và sense

meaning (nghĩa) và sense (giác quan) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

meaning sense
Nghĩa tiếng Việt nghĩa giác quan
Trình độ (CEFR) A1 A2

meaning — nghĩa

(of words or symbols) The entity, perception, feeling or concept thereby represented or evoked.

sense — giác quan

Any of the manners by which living beings perceive the physical world: for humans sight, smell, hearing, touch, taste.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng meaning Dùng sense
Nghĩa cốt lõi nghĩa giác quan
Gợi ý Chọn meaning khi muốn nhấn sắc thái "nghĩa". Chọn sense khi muốn nhấn "giác quan".

Câu hỏi thường gặp

meaning hay sense? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meaning · /tu-dien/sense.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt