negotiate (đàm phán) và mediate (gián tiếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| negotiate | mediate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đàm phán | gián tiếp |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
negotiate — đàm phán
To try to reach an agreement by formal discussion; also, to successfully get past or over a difficult path or obstacle.
- The two companies are negotiating a new contract. — Hai công ty đang đàm phán một hợp đồng mới. → Học chi tiết từ negotiate
mediate — gián tiếp
Từ mediate thường dùng với nghĩa gián tiếp.
- ... mediate ... — Ví dụ với mediate. → Học chi tiết từ mediate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng negotiate | Dùng mediate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đàm phán | gián tiếp |
| Gợi ý | Chọn negotiate khi muốn nhấn sắc thái "đàm phán". | Chọn mediate khi muốn nhấn "gián tiếp". |
Câu hỏi thường gặp
negotiate hay mediate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/negotiate · /tu-dien/mediate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt