---
title: satisfy và meet khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt satisfy vs meet: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: satisfy
wordB: meet
h1: Phân biệt satisfy và meet
---
**satisfy** (làm hài lòng) và **meet** (gặp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **satisfy** | **meet** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm hài lòng | gặp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## satisfy — làm hài lòng
to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make someone feel happy or content
- *The restaurant's excellent service satisfied all the customers.* — Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng.
→ [Học chi tiết từ satisfy](/tu-dien/satisfy)
## meet — gặp
To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place
- *I met my old friend at the coffee shop yesterday.* — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê.
→ [Học chi tiết từ meet](/tu-dien/meet)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **satisfy** | Dùng **meet** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm hài lòng | gặp |
| Gợi ý | Chọn **satisfy** khi muốn nhấn sắc thái "làm hài lòng". | Chọn **meet** khi muốn nhấn "gặp". |
## Câu hỏi thường gặp
**satisfy hay meet?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/satisfy](/tu-dien/satisfy) · [/tu-dien/meet](/tu-dien/meet).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
