---
title: meet và see khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt meet vs see: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: meet
wordB: see
h1: Phân biệt meet và see
---
**meet** (gặp) và **see** (thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **meet** | **see** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gặp | thấy |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## meet — gặp
To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place
- *I met my old friend at the coffee shop yesterday.* — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê.
→ [Học chi tiết từ meet](/tu-dien/meet)
## see — thấy
(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.
- *1999 saw the release of many great films.* — thấy
→ [Học chi tiết từ see](/tu-dien/see)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **meet** | Dùng **see** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gặp | thấy |
| Gợi ý | Chọn **meet** khi muốn nhấn sắc thái "gặp". | Chọn **see** khi muốn nhấn "thấy". |
## Câu hỏi thường gặp
**meet hay see?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/meet](/tu-dien/meet) · [/tu-dien/see](/tu-dien/see).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
