---
title: music và melody khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt music vs melody: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: music
wordB: melody
h1: Phân biệt music và melody
---
**music** (nhạc) và **melody** (giai điệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **music** | **melody** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhạc | giai điệu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## music — nhạc
The art or science of combining vocal or instrumental sounds to produce beauty of form and to express emotion; also, the sounds themselves.
- *I love listening to music in the morning.* — Tôi yêu thích nghe nhạc vào buổi sáng.
→ [Học chi tiết từ music](/tu-dien/music)
## melody — giai điệu
Từ **melody** thường dùng với nghĩa *giai điệu*.
- *... melody ...* — Ví dụ với **melody**.
→ [Học chi tiết từ melody](/tu-dien/melody)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **music** | Dùng **melody** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhạc | giai điệu |
| Gợi ý | Chọn **music** khi muốn nhấn sắc thái "nhạc". | Chọn **melody** khi muốn nhấn "giai điệu". |
## Câu hỏi thường gặp
**music hay melody?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/music](/tu-dien/music) · [/tu-dien/melody](/tu-dien/melody).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
