song (bài hát) và melody (giai điệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| song | melody | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bài hát | giai điệu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
song — bài hát
a short piece of music with words that you sing, or the act of singing
- She sang a beautiful song at the concert. — Cô ấy đã hát một bài hát xinh đẹp tại buổi hòa nhạc. → Học chi tiết từ song
melody — giai điệu
Từ melody thường dùng với nghĩa giai điệu.
- ... melody ... — Ví dụ với melody. → Học chi tiết từ melody
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng song | Dùng melody |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bài hát | giai điệu |
| Gợi ý | Chọn song khi muốn nhấn sắc thái "bài hát". | Chọn melody khi muốn nhấn "giai điệu". |
Câu hỏi thường gặp
song hay melody? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/song · /tu-dien/melody.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt