eword.vn </> .md

Phân biệt member và premise

member (chân) và premise (tiền đề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

member premise
Nghĩa tiếng Việt chân tiền đề

member — chân

One who officially belongs to a group.

premise — tiền đề

Từ premise thường dùng với nghĩa tiền đề.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng member Dùng premise
Nghĩa cốt lõi chân tiền đề
Gợi ý Chọn member khi muốn nhấn sắc thái "chân". Chọn premise khi muốn nhấn "tiền đề".

Câu hỏi thường gặp

member hay premise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/member · /tu-dien/premise.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt