member (chân) và premiss (bản tóm tắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| member | premiss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chân | bản tóm tắt |
member — chân
One who officially belongs to a group.
- The I-beams were to become structural members of a pedestrian bridge. — chân → Học chi tiết từ member
premiss — bản tóm tắt
Từ premiss thường dùng với nghĩa bản tóm tắt.
- ... premiss ... — Ví dụ với premiss. → Học chi tiết từ premiss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng member | Dùng premiss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chân | bản tóm tắt |
| Gợi ý | Chọn member khi muốn nhấn sắc thái "chân". | Chọn premiss khi muốn nhấn "bản tóm tắt". |
Câu hỏi thường gặp
member hay premiss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/member · /tu-dien/premiss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt