---
title: memory và recollection khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt memory vs recollection: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: memory
wordB: recollection
h1: Phân biệt memory và recollection
---
**memory** (sự nhớ) và **recollection** (sự nhớ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **memory** | **recollection** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhớ | sự nhớ lại |
## memory — sự nhớ
The ability of the brain to record information or impressions with the facility of recalling them later at will.
- *Memory is a facility common to all animals.* — sự nhớ
→ [Học chi tiết từ memory](/tu-dien/memory)
## recollection — sự nhớ lại
Từ **recollection** thường dùng với nghĩa *sự nhớ lại*.
- *... recollection ...* — Ví dụ với **recollection**.
→ [Học chi tiết từ recollection](/tu-dien/recollection)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **memory** | Dùng **recollection** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhớ | sự nhớ lại |
| Gợi ý | Chọn **memory** khi muốn nhấn sắc thái "sự nhớ". | Chọn **recollection** khi muốn nhấn "sự nhớ lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**memory hay recollection?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/memory](/tu-dien/memory) · [/tu-dien/recollection](/tu-dien/recollection).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
