---
title: repair và mend khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt repair vs mend: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: repair
wordB: mend
h1: Phân biệt repair và mend
---
**repair** (sửa chữa) và **mend** (chỗ vá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **repair** | **mend** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sửa chữa | chỗ vá |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## repair — sửa chữa
to fix something that is broken or damaged; the action or process of fixing something
- *I need to repair my bicycle before the weekend.* — Tôi cần sửa xe đạp của tôi trước cuối tuần.
→ [Học chi tiết từ repair](/tu-dien/repair)
## mend — chỗ vá
Từ **mend** thường dùng với nghĩa *chỗ vá*.
- *... mend ...* — Ví dụ với **mend**.
→ [Học chi tiết từ mend](/tu-dien/mend)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **repair** | Dùng **mend** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sửa chữa | chỗ vá |
| Gợi ý | Chọn **repair** khi muốn nhấn sắc thái "sửa chữa". | Chọn **mend** khi muốn nhấn "chỗ vá". |
## Câu hỏi thường gặp
**repair hay mend?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/repair](/tu-dien/repair) · [/tu-dien/mend](/tu-dien/mend).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
