mind (tâm) và psyche (linh hồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mind | psyche | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tâm | linh hồn |
mind — tâm
The ability for rational thought.
- Despite advancing age, his mind was still as sharp as ever. — tâm → Học chi tiết từ mind
psyche — linh hồn
Từ psyche thường dùng với nghĩa linh hồn.
- ... psyche ... — Ví dụ với psyche. → Học chi tiết từ psyche
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mind | Dùng psyche |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tâm | linh hồn |
| Gợi ý | Chọn mind khi muốn nhấn sắc thái "tâm". | Chọn psyche khi muốn nhấn "linh hồn". |
Câu hỏi thường gặp
mind hay psyche? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mind · /tu-dien/psyche.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt