mix (trộn) và mingle (trộn lẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mix | mingle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trộn | trộn lẫn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
mix — trộn
To stir together.
- Mix the eggs and milk with the flour until the consistency is smooth. — trộn → Học chi tiết từ mix
mingle — trộn lẫn
Từ mingle thường dùng với nghĩa trộn lẫn.
- ... mingle ... — Ví dụ với mingle. → Học chi tiết từ mingle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mix | Dùng mingle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trộn | trộn lẫn |
| Gợi ý | Chọn mix khi muốn nhấn sắc thái "trộn". | Chọn mingle khi muốn nhấn "trộn lẫn". |
Câu hỏi thường gặp
mix hay mingle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mix · /tu-dien/mingle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt