---
title: resemble và mirror khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt resemble vs mirror: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: resemble
wordB: mirror
h1: Phân biệt resemble và mirror
---
**resemble** (giống) và **mirror** (gương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **resemble** | **mirror** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giống | gương |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## resemble — giống
to look like or be similar to someone or something
- *She resembles her mother in appearance but not in personality.* — Cô ấy giống mẹ về ngoại hình nhưng không giống về tính cách.
→ [Học chi tiết từ resemble](/tu-dien/resemble)
## mirror — gương
A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
- *I had a look in the mirror to see if the blood had come off my face.* — gương
→ [Học chi tiết từ mirror](/tu-dien/mirror)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **resemble** | Dùng **mirror** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giống | gương |
| Gợi ý | Chọn **resemble** khi muốn nhấn sắc thái "giống". | Chọn **mirror** khi muốn nhấn "gương". |
## Câu hỏi thường gặp
**resemble hay mirror?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/resemble](/tu-dien/resemble) · [/tu-dien/mirror](/tu-dien/mirror).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
