miss (cô) và run into (chạy vào trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| miss | run into | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cô | chạy vào trong |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
miss — cô
A failure to hit.
- I think I’ll give the meeting a miss. — cô → Học chi tiết từ miss
run into — chạy vào trong
Từ run into thường dùng với nghĩa chạy vào trong.
- ... run into ... — Ví dụ với run into. → Học chi tiết từ run into
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng miss | Dùng run into |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cô | chạy vào trong |
| Gợi ý | Chọn miss khi muốn nhấn sắc thái "cô". | Chọn run into khi muốn nhấn "chạy vào trong". |
Câu hỏi thường gặp
miss hay run into? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/miss · /tu-dien/run-into.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt