eword.vn </> .md

Phân biệt view và model

view (sự nhìn) và model (kiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

view model
Nghĩa tiếng Việt sự nhìn kiểu
Trình độ (CEFR) A2 A1

view — sự nhìn

(physical) Visual perception.

model — kiểu

A person who serves as a subject for artwork or fashion, usually in the medium of photography but also for painting or drawing.

  • The beautiful model had her face on the cover of almost every fashion magazine imaginable. — kiểu → Học chi tiết từ model

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng view Dùng model
Nghĩa cốt lõi sự nhìn kiểu
Gợi ý Chọn view khi muốn nhấn sắc thái "sự nhìn". Chọn model khi muốn nhấn "kiểu".

Câu hỏi thường gặp

view hay model? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/view · /tu-dien/model.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt