---
title: quiet và modest khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt quiet vs modest: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: quiet
wordB: modest
h1: Phân biệt quiet và modest
---
**quiet** (lặng) và **modest** (khiêm tốn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **quiet** | **modest** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lặng | khiêm tốn |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## quiet — lặng
The absence of sound; quietness.
- *There was a strange quiet in the normally very lively plaza.* — lặng
→ [Học chi tiết từ quiet](/tu-dien/quiet)
## modest — khiêm tốn
not large in amount, size, or importance; not arrogant or self-important; decent or appropriate in dress or behavior
- *She gave a modest smile when everyone praised her presentation.* — Cô ấy mỉm cười khiêm tốn khi mọi người khen ngợi bài thuyết trình của cô.
→ [Học chi tiết từ modest](/tu-dien/modest)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **quiet** | Dùng **modest** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lặng | khiêm tốn |
| Gợi ý | Chọn **quiet** khi muốn nhấn sắc thái "lặng". | Chọn **modest** khi muốn nhấn "khiêm tốn". |
## Câu hỏi thường gặp
**quiet hay modest?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/quiet](/tu-dien/quiet) · [/tu-dien/modest](/tu-dien/modest).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
