---
title: small và modest khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt small vs modest: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: small
wordB: modest
h1: Phân biệt small và modest
---
**small** (nhỏ) và **modest** (khiêm tốn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **small** | **modest** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhỏ | khiêm tốn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## small — nhỏ
Of limited size; not large in physical dimensions
- *She has a small apartment in the city center.* — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
→ [Học chi tiết từ small](/tu-dien/small)
## modest — khiêm tốn
not large in amount, size, or importance; not arrogant or self-important; decent or appropriate in dress or behavior
- *She gave a modest smile when everyone praised her presentation.* — Cô ấy mỉm cười khiêm tốn khi mọi người khen ngợi bài thuyết trình của cô.
→ [Học chi tiết từ modest](/tu-dien/modest)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **small** | Dùng **modest** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhỏ | khiêm tốn |
| Gợi ý | Chọn **small** khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ". | Chọn **modest** khi muốn nhấn "khiêm tốn". |
## Câu hỏi thường gặp
**small hay modest?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/small](/tu-dien/small) · [/tu-dien/modest](/tu-dien/modest).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
