---
title: supervise và monitor khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt supervise vs monitor: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: supervise
wordB: monitor
h1: Phân biệt supervise và monitor
---
**supervise** (giám sát) và **monitor** (giám sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **supervise** | **monitor** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | giám sát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## supervise — giám sát
to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules
- *The manager supervises the team to ensure the project is completed on time.* — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn.
→ [Học chi tiết từ supervise](/tu-dien/supervise)
## monitor — giám sát
(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time
- *The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night.* — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm.
→ [Học chi tiết từ monitor](/tu-dien/monitor)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **supervise** | Dùng **monitor** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | giám sát |
| Gợi ý | Chọn **supervise** khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn **monitor** khi muốn nhấn "giám sát". |
## Câu hỏi thường gặp
**supervise hay monitor?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/supervise](/tu-dien/supervise) · [/tu-dien/monitor](/tu-dien/monitor).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
