---
title: monitor và watch khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt monitor vs watch: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: monitor
wordB: watch
h1: Phân biệt monitor và watch
---
**monitor** (giám sát) và **watch** (đồng hồ quả quít) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **monitor** | **watch** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | đồng hồ quả quít |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## monitor — giám sát
(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time
- *The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night.* — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm.
→ [Học chi tiết từ monitor](/tu-dien/monitor)
## watch — đồng hồ quả quít
A portable or wearable timepiece.
- *More people today carry a watch on their wrists than in their pockets.* — đồng hồ quả quít
→ [Học chi tiết từ watch](/tu-dien/watch)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **monitor** | Dùng **watch** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | đồng hồ quả quít |
| Gợi ý | Chọn **monitor** khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn **watch** khi muốn nhấn "đồng hồ quả quít". |
## Câu hỏi thường gặp
**monitor hay watch?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/monitor](/tu-dien/monitor) · [/tu-dien/watch](/tu-dien/watch).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
