speech (khả năng nói) và monologue (kịch một vai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| speech | monologue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khả năng nói | kịch một vai |
speech — khả năng nói
The faculty of uttering articulate sounds or words; the ability to speak or to use vocalizations to communicate.
- It was hard to hear the sounds of his speech over the noise. He had a bad speech impediment. — khả năng nói → Học chi tiết từ speech
monologue — kịch một vai
Từ monologue thường dùng với nghĩa kịch một vai.
- ... monologue ... — Ví dụ với monologue. → Học chi tiết từ monologue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng speech | Dùng monologue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khả năng nói | kịch một vai |
| Gợi ý | Chọn speech khi muốn nhấn sắc thái "khả năng nói". | Chọn monologue khi muốn nhấn "kịch một vai". |
Câu hỏi thường gặp
speech hay monologue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/speech · /tu-dien/monologue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt