---
title: mood và temperament khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt mood vs temperament: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: mood
wordB: temperament
h1: Phân biệt mood và temperament
---
**mood** (lối) và **temperament** (khí chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **mood** | **temperament** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lối | khí chất |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## mood — lối
A mental or emotional state, composure.
- *I've been in a bad mood since I dumped my boyfriend.* — lối
→ [Học chi tiết từ mood](/tu-dien/mood)
## temperament — khí chất
Từ **temperament** thường dùng với nghĩa *khí chất*.
- *... temperament ...* — Ví dụ với **temperament**.
→ [Học chi tiết từ temperament](/tu-dien/temperament)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **mood** | Dùng **temperament** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lối | khí chất |
| Gợi ý | Chọn **mood** khi muốn nhấn sắc thái "lối". | Chọn **temperament** khi muốn nhấn "khí chất". |
## Câu hỏi thường gặp
**mood hay temperament?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/mood](/tu-dien/mood) · [/tu-dien/temperament](/tu-dien/temperament).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
