---
title: motivate và prompt khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt motivate vs prompt: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: motivate
wordB: prompt
h1: Phân biệt motivate và prompt
---
**motivate** (thúc đẩy) và **prompt** (nhắc nhở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **motivate** | **prompt** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thúc đẩy | nhắc nhở |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## motivate — thúc đẩy
to provide someone with a reason or desire to do something; to be the reason why someone does something
- *The coach motivated his players before the match with an inspiring speech.* — Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu bằng một bài phát biểu truyền cảm hứng.
→ [Học chi tiết từ motivate](/tu-dien/motivate)
## prompt — nhắc nhở
(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words
- *The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue.* — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề.
→ [Học chi tiết từ prompt](/tu-dien/prompt)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **motivate** | Dùng **prompt** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thúc đẩy | nhắc nhở |
| Gợi ý | Chọn **motivate** khi muốn nhấn sắc thái "thúc đẩy". | Chọn **prompt** khi muốn nhấn "nhắc nhở". |
## Câu hỏi thường gặp
**motivate hay prompt?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/motivate](/tu-dien/motivate) · [/tu-dien/prompt](/tu-dien/prompt).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
