---
title: shift và move khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt shift vs move: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: shift
wordB: move
h1: Phân biệt shift và move
---
**shift** (thay đổi) và **move** (sự chuyển động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **shift** | **move** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thay đổi | sự chuyển động |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## shift — thay đổi
a change in position, direction, or focus; or a period of time during which a group of workers performs their duties
- *The company decided to shift its focus to digital marketing.* — Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số.
→ [Học chi tiết từ shift](/tu-dien/shift)
## move — sự chuyển động
The act of moving; a movement.
- *A slight move of the tiller, and the boat will go off course.* — sự chuyển động
→ [Học chi tiết từ move](/tu-dien/move)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **shift** | Dùng **move** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thay đổi | sự chuyển động |
| Gợi ý | Chọn **shift** khi muốn nhấn sắc thái "thay đổi". | Chọn **move** khi muốn nhấn "sự chuyển động". |
## Câu hỏi thường gặp
**shift hay move?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/shift](/tu-dien/shift) · [/tu-dien/move](/tu-dien/move).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
