much (nhiều) và plenty (sự sung túc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| much | plenty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhiều | sự sung túc |
much — nhiều
Large, great.
- He is much fatter than I remember him. — nhiều → Học chi tiết từ much
plenty — sự sung túc
Từ plenty thường dùng với nghĩa sự sung túc.
- ... plenty ... — Ví dụ với plenty. → Học chi tiết từ plenty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng much | Dùng plenty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhiều | sự sung túc |
| Gợi ý | Chọn much khi muốn nhấn sắc thái "nhiều". | Chọn plenty khi muốn nhấn "sự sung túc". |
Câu hỏi thường gặp
much hay plenty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/much · /tu-dien/plenty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt