---
title: widespread và narrow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt widespread vs narrow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: widespread
wordB: narrow
h1: Phân biệt widespread và narrow
---
**widespread** (phổ biến) và **narrow** (hẹp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **widespread** | **narrow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phổ biến | hẹp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## widespread — phổ biến
found or distributed over a large area or among many people; occurring in many places or affecting many people
- *The widespread use of smartphones has changed how people communicate.* — Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người giao tiếp.
→ [Học chi tiết từ widespread](/tu-dien/widespread)
## narrow — hẹp
having a small width or distance from one side to the other; to make or become smaller in width or scope
- *The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass.* — Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua.
→ [Học chi tiết từ narrow](/tu-dien/narrow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **widespread** | Dùng **narrow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phổ biến | hẹp |
| Gợi ý | Chọn **widespread** khi muốn nhấn sắc thái "phổ biến". | Chọn **narrow** khi muốn nhấn "hẹp". |
## Câu hỏi thường gặp
**widespread hay narrow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/widespread](/tu-dien/widespread) · [/tu-dien/narrow](/tu-dien/narrow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
