natural (tự nhiên) và reasonable (có lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| natural | reasonable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tự nhiên | có lý |
natural — tự nhiên
A native inhabitant of a place, country etc.
- He's a natural on the saxophone. — tự nhiên → Học chi tiết từ natural
reasonable — có lý
Từ reasonable thường dùng với nghĩa có lý.
- ... reasonable ... — Ví dụ với reasonable. → Học chi tiết từ reasonable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng natural | Dùng reasonable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tự nhiên | có lý |
| Gợi ý | Chọn natural khi muốn nhấn sắc thái "tự nhiên". | Chọn reasonable khi muốn nhấn "có lý". |
Câu hỏi thường gặp
natural hay reasonable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/natural · /tu-dien/reasonable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt