eword.vn </> .md

Phân biệt near và off

near (gần) và off (tắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

near off
Nghĩa tiếng Việt gần tắt
Trình độ (CEFR) A1

near — gần

The left side of a horse or of a team of horses pulling a carriage etc.

off — tắt

(usually in phrases such as 'from the off', 'at the off', etc.) Beginning; starting point.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng near Dùng off
Nghĩa cốt lõi gần tắt
Gợi ý Chọn near khi muốn nhấn sắc thái "gần". Chọn off khi muốn nhấn "tắt".

Câu hỏi thường gặp

near hay off? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/near · /tu-dien/off.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt