push (sự xô) và near (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| push | near | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xô | gần |
push — sự xô
A short, directed application of force; an act of pushing.
- Give the door a hard push if it sticks. — sự xô → Học chi tiết từ push
near — gần
The left side of a horse or of a team of horses pulling a carriage etc.
- The ship nears the land. — gần → Học chi tiết từ near
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng push | Dùng near |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xô | gần |
| Gợi ý | Chọn push khi muốn nhấn sắc thái "sự xô". | Chọn near khi muốn nhấn "gần". |
Câu hỏi thường gặp
push hay near? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/push · /tu-dien/near.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt