shut (đóng) và near (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shut | near | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đóng | gần |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
shut — đóng
Closed, shut.
- a close alley; close quarters — đóng → Học chi tiết từ shut
near — gần
The left side of a horse or of a team of horses pulling a carriage etc.
- The ship nears the land. — gần → Học chi tiết từ near
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shut | Dùng near |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đóng | gần |
| Gợi ý | Chọn shut khi muốn nhấn sắc thái "đóng". | Chọn near khi muốn nhấn "gần". |
Câu hỏi thường gặp
shut hay near? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shut · /tu-dien/near.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt