---
title: nourish và neglect khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt nourish vs neglect: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: nourish
wordB: neglect
h1: Phân biệt nourish và neglect
---
**nourish** (nuôi dưỡng) và **neglect** (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **nourish** | **neglect** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nuôi dưỡng | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## nourish — nuôi dưỡng
to provide food and other substances necessary for growth, health, and good condition; to encourage or help something develop
- *A balanced diet nourishes your body and mind.* — Một chế độ ăn cân bằng nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần của bạn.
→ [Học chi tiết từ nourish](/tu-dien/nourish)
## neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- *He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds.* — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại.
→ [Học chi tiết từ neglect](/tu-dien/neglect)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **nourish** | Dùng **neglect** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nuôi dưỡng | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn **nourish** khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". | Chọn **neglect** khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
## Câu hỏi thường gặp
**nourish hay neglect?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/nourish](/tu-dien/nourish) · [/tu-dien/neglect](/tu-dien/neglect).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
