---
title: neglect và nurture khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt neglect vs nurture: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: neglect
wordB: nurture
h1: Phân biệt neglect và nurture
---
**neglect** (bỏ mặc) và **nurture** (đồ ăn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **neglect** | **nurture** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bỏ mặc | đồ ăn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- *He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds.* — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại.
→ [Học chi tiết từ neglect](/tu-dien/neglect)
## nurture — đồ ăn
Từ **nurture** thường dùng với nghĩa *đồ ăn*.
- *... nurture ...* — Ví dụ với **nurture**.
→ [Học chi tiết từ nurture](/tu-dien/nurture)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **neglect** | Dùng **nurture** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bỏ mặc | đồ ăn |
| Gợi ý | Chọn **neglect** khi muốn nhấn sắc thái "bỏ mặc". | Chọn **nurture** khi muốn nhấn "đồ ăn". |
## Câu hỏi thường gặp
**neglect hay nurture?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/neglect](/tu-dien/neglect) · [/tu-dien/nurture](/tu-dien/nurture).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
