neighbor (như neighbour) và stranger (người lạ mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| neighbor | stranger | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | như neighbour | người lạ mặt |
neighbor — như neighbour
A person living on adjacent or nearby land; a person situated adjacently or nearby; anything (of the same type of thing as the subject) in an adjacent or nearby position.
- My neighbour has two noisy cats. — như neighbour → Học chi tiết từ neighbor
stranger — người lạ mặt
Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary.
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — người lạ mặt → Học chi tiết từ stranger
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng neighbor | Dùng stranger |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | như neighbour | người lạ mặt |
| Gợi ý | Chọn neighbor khi muốn nhấn sắc thái "như neighbour". | Chọn stranger khi muốn nhấn "người lạ mặt". |
Câu hỏi thường gặp
neighbor hay stranger? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/neighbor · /tu-dien/stranger.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt