eword.vn </> .md

Phân biệt neighbour và stranger

neighbour (người hàng xóm) và stranger (người lạ mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

neighbour stranger
Nghĩa tiếng Việt người hàng xóm người lạ mặt
Trình độ (CEFR) A1

neighbour — người hàng xóm

A person living on adjacent or nearby land; a person situated adjacently or nearby; anything (of the same type of thing as the subject) in an adjacent or nearby position.

stranger — người lạ mặt

Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng neighbour Dùng stranger
Nghĩa cốt lõi người hàng xóm người lạ mặt
Gợi ý Chọn neighbour khi muốn nhấn sắc thái "người hàng xóm". Chọn stranger khi muốn nhấn "người lạ mặt".

Câu hỏi thường gặp

neighbour hay stranger? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/neighbour · /tu-dien/stranger.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt