eword.vn </> .md

Phân biệt scary và nervous

scary (làm sợ hãi) và nervous (thần kinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

scary nervous
Nghĩa tiếng Việt làm sợ hãi thần kinh
Trình độ (CEFR) A2 A2

scary — làm sợ hãi

Causing or able to cause fright.

nervous — thần kinh

Of sinews and tendons.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng scary Dùng nervous
Nghĩa cốt lõi làm sợ hãi thần kinh
Gợi ý Chọn scary khi muốn nhấn sắc thái "làm sợ hãi". Chọn nervous khi muốn nhấn "thần kinh".

Câu hỏi thường gặp

scary hay nervous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scary · /tu-dien/nervous.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt