---
title: new và old khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt new vs old: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: new
wordB: old
h1: Phân biệt new và old
---
**new** (mới) và **old** (già) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **new** | **old** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mới | già |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## new — mới
recently made, produced, or created; not old; having been recently discovered, found, or known
- *I bought a new phone last week.* — Tuần trước tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.
→ [Học chi tiết từ new](/tu-dien/new)
## old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- *My grandfather is 85 years old.* — Ông ngoại tôi 85 tuổi.
→ [Học chi tiết từ old](/tu-dien/old)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **new** | Dùng **old** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mới | già |
| Gợi ý | Chọn **new** khi muốn nhấn sắc thái "mới". | Chọn **old** khi muốn nhấn "già". |
## Câu hỏi thường gặp
**new hay old?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/new](/tu-dien/new) · [/tu-dien/old](/tu-dien/old).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
