eword.vn </> .md

Phân biệt previous và next

previous (trước đây) và next (sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

previous next
Nghĩa tiếng Việt trước đây sát
Trình độ (CEFR) A2 A1

previous — trước đây

existing or occurring before in time; earlier than something else

  • I didn't enjoy the previous version of this software. — Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này. → Học chi tiết từ previous

next — sát

The one that follows after this one.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng previous Dùng next
Nghĩa cốt lõi trước đây sát
Gợi ý Chọn previous khi muốn nhấn sắc thái "trước đây". Chọn next khi muốn nhấn "sát".

Câu hỏi thường gặp

previous hay next? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/previous · /tu-dien/next.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt