no (không) và scalar (vô hướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| no | scalar | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không | vô hướng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
no — không
A negating expression; an answer that shows disagreement or disapproval
- The workers voted on whether to strike, and there were thirty "yeses" and two "nos". — không → Học chi tiết từ no
scalar — vô hướng
Từ scalar thường dùng với nghĩa vô hướng.
- ... scalar ... — Ví dụ với scalar. → Học chi tiết từ scalar
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng no | Dùng scalar |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không | vô hướng |
| Gợi ý | Chọn no khi muốn nhấn sắc thái "không". | Chọn scalar khi muốn nhấn "vô hướng". |
Câu hỏi thường gặp
no hay scalar? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/no · /tu-dien/scalar.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt