---
title: yes và nod khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt yes vs nod: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: 'yes'
wordB: nod
h1: Phân biệt yes và nod
---
**yes** (vâng) và **nod** (cái gật đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **yes** | **nod** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vâng | cái gật đầu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## yes — vâng
An affirmative expression; an answer that shows agreement or acceptance.
- *Was that a yes?* — vâng
→ [Học chi tiết từ yes](/tu-dien/yes)
## nod — cái gật đầu
Từ **nod** thường dùng với nghĩa *cái gật đầu*.
- *... nod ...* — Ví dụ với **nod**.
→ [Học chi tiết từ nod](/tu-dien/nod)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **yes** | Dùng **nod** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vâng | cái gật đầu |
| Gợi ý | Chọn **yes** khi muốn nhấn sắc thái "vâng". | Chọn **nod** khi muốn nhấn "cái gật đầu". |
## Câu hỏi thường gặp
**yes hay nod?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/yes](/tu-dien/yes) · [/tu-dien/nod](/tu-dien/nod).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
