noise (tiếng) và sound (khoẻ mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| noise | sound | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng | khoẻ mạnh |
noise — tiếng
Various sounds, usually unwanted or unpleasant.
- He knew that it was trash day, when the garbage collectors made all the noise. — tiếng → Học chi tiết từ noise
sound — khoẻ mạnh
Healthy.
- He was safe and sound. — khoẻ mạnh → Học chi tiết từ sound
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng noise | Dùng sound |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng | khoẻ mạnh |
| Gợi ý | Chọn noise khi muốn nhấn sắc thái "tiếng". | Chọn sound khi muốn nhấn "khoẻ mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
noise hay sound? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/noise · /tu-dien/sound.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt