---
title: significant và notable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt significant vs notable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: significant
wordB: notable
h1: Phân biệt significant và notable
---
**significant** (đáng kể) và **notable** (đáng chú ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **significant** | **notable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng kể | đáng chú ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## significant — đáng kể
Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious
- *The new policy has made a significant difference to our company's productivity.* — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta.
→ [Học chi tiết từ significant](/tu-dien/significant)
## notable — đáng chú ý
worthy of attention or notice; remarkable or striking; (noun) a person of prominence or importance
- *The most notable achievement of her career was winning the Nobel Prize in Physics.* — Thành tích đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của cô ấy là giải Nobel Vật lý.
→ [Học chi tiết từ notable](/tu-dien/notable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **significant** | Dùng **notable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đáng kể | đáng chú ý |
| Gợi ý | Chọn **significant** khi muốn nhấn sắc thái "đáng kể". | Chọn **notable** khi muốn nhấn "đáng chú ý". |
## Câu hỏi thường gặp
**significant hay notable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/significant](/tu-dien/significant) · [/tu-dien/notable](/tu-dien/notable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
