---
title: notice và spot khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt notice vs spot: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: notice
wordB: spot
h1: Phân biệt notice và spot
---
**notice** (để ý) và **spot** (dấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **notice** | **spot** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | để ý | dấu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## notice — để ý
to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning
- *I didn't notice the mistake until you pointed it out.* — Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra.
→ [Học chi tiết từ notice](/tu-dien/notice)
## spot — dấu
A round or irregular patch on the surface of a thing having a different color, texture etc. and generally round in shape.
- *The leopard is noted for the spots of color in its fur.* — dấu
→ [Học chi tiết từ spot](/tu-dien/spot)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **notice** | Dùng **spot** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | để ý | dấu |
| Gợi ý | Chọn **notice** khi muốn nhấn sắc thái "để ý". | Chọn **spot** khi muốn nhấn "dấu". |
## Câu hỏi thường gặp
**notice hay spot?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/notice](/tu-dien/notice) · [/tu-dien/spot](/tu-dien/spot).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
