---
title: notion và reality khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt notion vs reality: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: notion
wordB: reality
h1: Phân biệt notion và reality
---
**notion** (ý tưởng) và **reality** (sự thực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **notion** | **reality** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ý tưởng | sự thực |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## notion — ý tưởng
A conception of or belief about something; an impulsive or whimsical idea; a general understanding or vague impression of something.
- *She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her finger on it.* — Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói rõ được.
→ [Học chi tiết từ notion](/tu-dien/notion)
## reality — sự thực
The state of being actual or real.
- *The reality of the crash scene on TV dawned upon him only when he saw the victim was no actor but his friend.* — sự thực
→ [Học chi tiết từ reality](/tu-dien/reality)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **notion** | Dùng **reality** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ý tưởng | sự thực |
| Gợi ý | Chọn **notion** khi muốn nhấn sắc thái "ý tưởng". | Chọn **reality** khi muốn nhấn "sự thực". |
## Câu hỏi thường gặp
**notion hay reality?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/notion](/tu-dien/notion) · [/tu-dien/reality](/tu-dien/reality).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
