object (đồ vật) và target (mục tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| object | target | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồ vật | mục tiêu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
object — đồ vật
A thing that has physical existence.
- Mary Jane had been the object of Peter's affection for years. — đồ vật → Học chi tiết từ object
target — mục tiêu
a person, object, or goal that is aimed at or the intended result of an effort; also, a practice board with concentric circles used in shooting or archery
- Our sales team's target is to increase revenue by 20% this year. — Mục tiêu của đội bán hàng là tăng doanh thu thêm 20% trong năm nay. → Học chi tiết từ target
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng object | Dùng target |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồ vật | mục tiêu |
| Gợi ý | Chọn object khi muốn nhấn sắc thái "đồ vật". | Chọn target khi muốn nhấn "mục tiêu". |
Câu hỏi thường gặp
object hay target? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/object · /tu-dien/target.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt