object (đồ vật) và thing (cái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| object | thing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồ vật | cái |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
object — đồ vật
A thing that has physical existence.
- Mary Jane had been the object of Peter's affection for years. — đồ vật → Học chi tiết từ object
thing — cái
That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept.
- Bacon pie? Is that a thing? — cái → Học chi tiết từ thing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng object | Dùng thing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồ vật | cái |
| Gợi ý | Chọn object khi muốn nhấn sắc thái "đồ vật". | Chọn thing khi muốn nhấn "cái". |
Câu hỏi thường gặp
object hay thing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/object · /tu-dien/thing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt