---
title: task và objective khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt task vs objective: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: task
wordB: objective
h1: Phân biệt task và objective
---
**task** (nhiệm vụ) và **objective** (mục tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **task** | **objective** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhiệm vụ | mục tiêu |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## task — nhiệm vụ
A piece of work done as part of one’s duties.
- *The user killed the frozen task.* — nhiệm vụ
→ [Học chi tiết từ task](/tu-dien/task)
## objective — mục tiêu
(noun) a goal or aim that you are trying to achieve; (adjective) based on facts rather than feelings or opinions; not influenced by personal bias
- *Our main objective is to increase sales by 20% this year.* — Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay.
→ [Học chi tiết từ objective](/tu-dien/objective)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **task** | Dùng **objective** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhiệm vụ | mục tiêu |
| Gợi ý | Chọn **task** khi muốn nhấn sắc thái "nhiệm vụ". | Chọn **objective** khi muốn nhấn "mục tiêu". |
## Câu hỏi thường gặp
**task hay objective?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/task](/tu-dien/task) · [/tu-dien/objective](/tu-dien/objective).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
