---
title: obvious và unmistakable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt obvious vs unmistakable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: obvious
wordB: unmistakable
h1: Phân biệt obvious và unmistakable
---
**obvious** (rõ ràng) và **unmistakable** (không thể lầm lẫn được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **obvious** | **unmistakable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | không thể lầm lẫn được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## obvious — rõ ràng
easily perceived or understood; clear and apparent to anyone
- *It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye.* — Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi.
→ [Học chi tiết từ obvious](/tu-dien/obvious)
## unmistakable — không thể lầm lẫn được
Từ **unmistakable** thường dùng với nghĩa *không thể lầm lẫn được*.
- *... unmistakable ...* — Ví dụ với **unmistakable**.
→ [Học chi tiết từ unmistakable](/tu-dien/unmistakable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **obvious** | Dùng **unmistakable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | không thể lầm lẫn được |
| Gợi ý | Chọn **obvious** khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn **unmistakable** khi muốn nhấn "không thể lầm lẫn được". |
## Câu hỏi thường gặp
**obvious hay unmistakable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/obvious](/tu-dien/obvious) · [/tu-dien/unmistakable](/tu-dien/unmistakable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
